Thép hộp chữ nhật 13×26, còn gọi là sắt hộp 13×26, là loại thép hộp rỗng có tiết diện hình chữ nhật với kích thước hai cạnh lần lượt là 13mm và 26mm.
Đây là quy cách thép hộp cỡ nhỏ, có trọng lượng vừa phải, dễ vận chuyển, cắt, hàn và lắp đặt. Sản phẩm được sử dụng phổ biến trong sản xuất nội thất, cửa sắt, hàng rào, lan can nhẹ, bảng hiệu và các hạng mục cơ khí dân dụng.
Tại Kim Khí 8, khách hàng có thể lựa chọn thép hộp đen hoặc thép hộp mạ kẽm theo độ dày, số lượng và điều kiện sử dụng thực tế.
Một số dòng thép hộp mạ kẽm 13×26 có dải độ dày khoảng 0,7–1,5mm. Quy cách và chứng nhận cụ thể cần đối chiếu theo thương hiệu, nhãn bó và chứng từ của lô hàng.

Bảng quy cách và trọng lượng thép hộp 13×26
| Quy cách đầy đủ | Độ dày | Trọng lượng tham khảo |
|---|---|---|
| 13 × 26 × 0,7 × 6.000mm | 0,7mm | 2,45kg/cây |
| 13 × 26 × 0,8 × 6.000mm | 0,8mm | 2,79kg/cây |
| 13 × 26 × 0,9 × 6.000mm | 0,9mm | 3,12kg/cây |
| 13 × 26 × 1,0 × 6.000mm | 1,0mm | 3,45kg/cây |
| 13 × 26 × 1,1 × 6.000mm | 1,1mm | 3,77kg/cây |
| 13 × 26 × 1,2 × 6.000mm | 1,2mm | 4,08kg/cây |
| 13 × 26 × 1,4 × 6.000mm | 1,4mm | 4,70kg/cây |
Bảng trên là barem tham khảo cho cây dài 6m. Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch nhẹ do dung sai độ dày, bán kính góc và tiêu chuẩn sản xuất của từng nhà máy.
Bảng giá thép hộp chữ nhật 13×26
| Độ dày | Trọng lượng | Hộp đen tham khảo | Hộp mạ kẽm tham khảo |
|---|---|---|---|
| 0,6mm | 2,14kg/cây | 34.200đ/cây | 39.300đ/cây |
| 0,7mm | 2,46kg/cây | 39.400đ/cây | 45.300đ/cây |
| 0,8mm | 2,79kg/cây | 44.600đ/cây | 51.300đ/cây |
| 0,9mm | 3,21kg/cây | 51.400đ/cây | 59.100đ/cây |
| 1,0mm | 3,45kg/cây | 55.200đ/cây | 63.500đ/cây |
| 1,1mm | 3,77kg/cây | 60.300đ/cây | 69.300đ/cây |
| 1,2mm | 4,08kg/cây | 65.300đ/cây | 75.100đ/cây |
| 1,4mm | 4,70kg/cây | 75.200đ/cây | 86.500đ/cây |
Bảng giá trên được dùng để tham khảo theo một dòng thép hộp trên thị trường tháng 7/2026. Giá thực tế thay đổi theo thương hiệu, trọng lượng, số lượng, thuế VAT, chi phí vận chuyển và thời điểm đặt hàng.
Lưu ý: Quý khách vui lòng liên hệ Kim Khí 8 để nhận báo giá thép hộp 13×26 chính xác theo ngày. Nên thay bảng trên bằng giá thực tế tại kho trước khi đăng chính thức.
Các loại thép hộp chữ nhật 13×26
Thép hộp đen 13×26
Thép hộp đen có bề mặt màu đen hoặc xanh đen, dễ cắt, hàn và sơn hoàn thiện. Loại này thường được lựa chọn cho các hạng mục trong nhà hoặc sản phẩm được sơn chống gỉ sau khi gia công.
Ưu điểm:
- Giá thành hợp lý.
- Dễ hàn, cắt và khoan.
- Thuận tiện sơn theo màu thiết kế.
- Phù hợp sản xuất nội thất và cơ khí nhẹ.
Khi sử dụng ngoài trời, nên làm sạch bề mặt, sơn chống gỉ và phủ lớp sơn bảo vệ.
Thép hộp mạ kẽm 13×26
Thép hộp mạ kẽm được phủ lớp kẽm bên ngoài để hỗ trợ bảo vệ bề mặt trước độ ẩm và quá trình oxy hóa.
Loại này phù hợp với:
- Khung bảng hiệu ngoài trời.
- Hàng rào và vách ngăn.
- Kệ đặt tại khu vực ẩm.
- Lam trang trí.
- Khung bảo vệ máy móc.
- Các vị trí khó sơn bảo trì thường xuyên.
Thép hộp mạ kẽm thường có giá cao hơn thép hộp đen cùng độ dày.
Ứng dụng của thép hộp chữ nhật 13×26
Nhờ kích thước nhỏ gọn, thép hộp 13×26 được sử dụng trong nhiều hạng mục như:
- Làm khung bàn, ghế và giá kệ.
- Khung cửa sắt, cửa lưới và cửa sổ.
- Hàng rào, lan can và vách ngăn nhẹ.
- Khung bảng hiệu, hộp đèn quảng cáo.
- Lam trang trí mặt tiền hoặc nội thất.
- Khung giường, tủ và đồ gia dụng.
- Khung bảo vệ máy móc.
- Thanh giằng cho các kết cấu nhẹ.
- Chi tiết cơ khí dân dụng.
Đối với dầm, cột, mái có nhịp lớn hoặc kết cấu chịu tải chính, cần lựa chọn kích thước và độ dày theo bản vẽ kỹ thuật. Thép hộp 13×26 thường phù hợp hơn với khung phụ, đồ nội thất và các cấu kiện nhẹ.
Nên chọn thép hộp 13×26 dày bao nhiêu?
Độ dày 0,7–0,8mm
Phù hợp với các hạng mục nhẹ như:
- Khung trang trí.
- Bảng hiệu nhỏ.
- Kệ trưng bày.
- Khung cửa lưới.
- Vách ngăn không chịu lực lớn.
Độ dày 0,9–1,0mm
Phù hợp làm:
- Khung bàn ghế.
- Cửa sắt nhỏ.
- Kệ chứa đồ.
- Hàng rào nhẹ.
- Khung bảo vệ thiết bị.
Đây là nhóm độ dày cân bằng giữa trọng lượng, độ cứng và chi phí.
Độ dày 1,1–1,4mm
Phù hợp với các hạng mục cần độ ổn định cao hơn như:
- Khung cửa thường xuyên sử dụng.
- Giá kệ chứa đồ.
- Khung nội thất có liên kết hàn.
- Lan can và hàng rào.
- Chi tiết cơ khí có tần suất chịu lực cao hơn.
Việc lựa chọn độ dày còn phụ thuộc vào chiều dài nhịp, khoảng cách giữa các mối hàn và tải trọng thực tế.
Cách kiểm tra thép hộp 13×26 khi nhận hàng
Khi nhận hàng, khách hàng nên kiểm tra:
- Kích thước hai cạnh có đúng 13mm × 26mm.
- Độ dày thực tế của thành thép.
- Chiều dài cây có đúng quy cách đặt hàng.
- Bề mặt có bị cong, móp hoặc rỉ sét bất thường.
- Lớp mạ có bị bong tróc hoặc trầy xước nhiều.
- Đường hàn có đều và kín.
- Số lượng cây và số bó thực nhận.
- Thương hiệu, nhãn bó và chứng từ nếu công trình yêu cầu.
Không nên chỉ so sánh giá trên mỗi cây. Cần đối chiếu thêm độ dày và trọng lượng vì hai sản phẩm cùng kích thước nhưng trọng lượng khác nhau sẽ có giá và khả năng sử dụng khác nhau.
Vì sao nên mua thép hộp 13×26 tại Kim Khí 8?
Kim Khí 8 cung cấp các dòng thép hộp phục vụ xây dựng, sản xuất nội thất và gia công cơ khí.
Khách hàng được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn độ dày phù hợp.
- Kiểm tra thép hộp đen và mạ kẽm.
- Báo giá theo số lượng thực tế.
- Hỗ trợ cắt theo yêu cầu.
- Giao hàng tại TPHCM và khu vực lân cận.
- Xuất hóa đơn và cung cấp chứng từ theo đơn hàng.
- Kiểm tra sản phẩm trước khi giao.
Để nhận báo giá nhanh, khách hàng chỉ cần gửi:
Thép hộp 13×26 – độ dày – loại đen hoặc mạ kẽm – số lượng – địa điểm giao hàng.
Zalo tư vấn trực tiếp: 0949 357 888 – Mr. Trung
Email: thepkimkhi8@gmail.com
Website: https://thepongducnhapkhau.vn/
Fanpage: https://www.facebook.com/thepongducnhapkhaukimkhi8?locale=vi_VN
Kho hàng: C3/26 Quốc Lộ 1A, xã Tân Quý Tây, huyện Bình Chánh, TP. Hồ Chí Minh
Liên hệ Kim Khí 8 để được kiểm tra tồn kho và báo giá theo ngày.












Reviews
There are no reviews yet.