Bảng Giá Ống Thép Hàn 2026 – Ống Đen, Mạ Kẽm, Nhúng Nóng

Ống thép hàn đen nhiều quy cách phục vụ xây dựng và cơ khí

Bảng giá ống thép hàn 2026 là thông tin được nhiều nhà thầu, xưởng cơ khí và đơn vị thi công quan tâm khi chuẩn bị vật tư. Tùy đường kính, độ dày và chủng loại, giá ống thép hàn có thể chênh lệch khá nhiều. Vì vậy, việc nắm rõ quy cách trước khi đặt mua sẽ giúp khách hàng dự toán chi phí sát hơn.

Tại Kim Khí 8, khách hàng có thể tìm mua các dòng ống thép hàn đen, ống mạ kẽm phục vụ xây dựng, cơ khí và hệ thống đường ống công nghiệp. Đơn hàng được tư vấn theo kích thước, tiêu chuẩn và khối lượng thực tế.

1. Bảng giá ống thép hàn mới nhất tháng 10/2026

Giá ống thép hàn thường được tính theo kg hoặc theo cây 6m. Với những đơn hàng số lượng lớn, mức giá còn phụ thuộc vào tổng khối lượng, nguồn hàng và địa điểm giao nhận.

1.1. Bảng giá tham khảo theo từng loại ống

Loại ống thép hànGiá thị trường tham khảo
Ống thép hàn đen thông dụngTừ 14.550 đ/kg
Ống thép hàn đen cỡ lớn D141,3Từ 14.050 đ/kg
Ống thép mạ kẽm, một số quy cáchTừ 18.091 đ/kg
Ống thép mạ kẽm nhúng nóng, một số quy cáchTừ 20.450 đ/kg

1.2. Bảng giá ống thép hàn đen theo cây 6m

Quy cách (mm)Trọng lượng (kg/cây)Giá tham khảo (đ/cây)
D21,2 × 1,02,9943.505
D21,2 × 2,05,6882.644
D26,65 × 2,07,29106.070
D33,5 × 2,09,32135.606
D48,1 × 2,013,64198.462
D59,9 × 2,017,13249.242
D141,3 × 3,9680,461.130.463

Khách hàng cần báo giá theo danh sách vật tư có thể gửi trực tiếp đường kính, độ dày, số lượng và địa điểm giao hàng. Kim Khí 8 sẽ kiểm tra quy cách, nguồn hàng và tư vấn phương án phù hợp.

Tham khảo thêm các sản phẩm tại danh mục thép ống hàn Kim Khí 8.

2. Các loại ống thép hàn phổ biến hiện nay

Trên thị trường có nhiều dòng ống thép hàn với đặc điểm và mức giá khác nhau. Trong đó, ống hàn đen, ống mạ kẽm và ống mạ kẽm nhúng nóng là những loại thường được khách hàng tìm mua.

2.1. Ống thép hàn đen

Ống thép hàn đen được sản xuất từ thép tấm hoặc thép cuộn, tạo hình và hàn nối thành ống tròn. Bề mặt sản phẩm thường có màu đen hoặc xanh đen, chưa qua xử lý mạ kẽm.

Loại ống này được sử dụng khá nhiều trong cơ khí chế tạo, kết cấu nhà xưởng, khung đỡ và một số hệ thống đường ống kỹ thuật. Ưu điểm là dễ gia công, có nhiều kích thước và chi phí thường thấp hơn so với ống mạ kẽm cùng quy cách.

Tuy nhiên, đối với công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm, cần xem xét thêm phương án chống ăn mòn phù hợp.

Xem chi tiết: Ống thép hàn đen.

Ống thép hàn đen - Kim khí 8
Ống thép hàn đen – Kim khí 8

2.2. Ống thép hàn mạ kẽm

Ống thép hàn mạ kẽm có lớp kẽm bảo vệ bề mặt, giúp hạn chế tình trạng gỉ sét trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Sản phẩm được lựa chọn cho nhiều hạng mục cơ khí, hệ thống kỹ thuật và công trình có yêu cầu về khả năng chống ăn mòn. Tùy nhà sản xuất, ống có thể được cung cấp với nhiều đường kính và độ dày khác nhau.

Khi đặt mua, khách hàng nên kiểm tra phương pháp mạ, tiêu chuẩn sản xuất và độ dày thực tế để chọn đúng vật tư.

Tham khảo sản phẩm: Ống thép mạ kẽm SeAH.

Ống thép hàn mạ kẽm tròn với nhiều kích thước khác nhau
Ống thép hàn mạ kẽm có lớp phủ bảo vệ bề mặt, phù hợp với nhiều hạng mục xây dựng và hệ thống kỹ thuật.

2.3. Ống thép hàn mạ kẽm nhúng nóng

Khác với ống hàn đen thông thường, ống mạ kẽm nhúng nóng được xử lý bề mặt bằng cách nhúng vào kẽm nóng chảy. Lớp phủ giúp tăng khả năng bảo vệ thép trước tác động của môi trường.

Dòng ống này thường được cân nhắc cho công trình ngoài trời, hệ thống kỹ thuật và các hạng mục có yêu cầu chống ăn mòn.

Giá ống nhúng nóng thường cao hơn ống đen cùng quy cách. Khi so sánh, khách hàng cần kiểm tra cả tiêu chuẩn lớp mạ, độ dày thành ống và yêu cầu kỹ thuật của công trình.

ống thép tròn mạ kẽm - Kim Khí 8
ống thép tròn mạ kẽm – Kim Khí 8

3. Quy cách và trọng lượng ống thép hàn

Ống thép hàn được sản xuất với nhiều đường kính, độ dày và chiều dài. Trong đó, chiều dài 6m/cây là quy cách khá phổ biến.

Dưới đây là một số kích thước danh nghĩa thường gặp:

Quy cáchĐường kính ngoài tham khảo
DN1521,3 mm
DN2026,7 mm
DN2533,4 mm
DN4048,3 mm
DN5060,3 mm
DN8088,9 mm
DN100114,3 mm
DN150168,3 mm
DN200219,1 mm

Đường kính ngoài trong bảng tham khảo theo hệ kích thước NPS. Một số dòng ống theo tiêu chuẩn khác có thể có kích thước thực tế khác nhau.

Ngoài đường kính, khách hàng cũng cần xác định độ dày thành ống. Hai cây ống cùng phi nhưng khác độ dày sẽ có trọng lượng và giá bán khác nhau.

Với thép carbon, trọng lượng lý thuyết có thể ước tính theo công thức:

Trọng lượng (kg/m) = 0,02466 × Độ dày × (Đường kính ngoài − Độ dày)

Các kích thước trong công thức được tính bằng mm.

Ví dụ, ống thép đường kính ngoài 60,3mm, dày 3,6mm có trọng lượng lý thuyết khoảng 5,03kg/m, tương đương khoảng 30,2kg cho cây dài 6m.

Đây là trọng lượng tính toán. Khi đặt hàng, cần đối chiếu với bảng trọng lượng, dung sai và thông số thực tế của nhà sản xuất.

4. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá ống thép hàn

Không phải cứ cùng đường kính là ống thép sẽ có giá giống nhau. Có một số yếu tố khách hàng nên kiểm tra trước khi so sánh báo giá.

Độ dày thành ống: Độ dày càng lớn thì trọng lượng mỗi cây thường càng cao. Vì vậy, tổng tiền vật tư cũng tăng theo.

Chủng loại và bề mặt: Ống hàn đen, mạ kẽm và mạ kẽm nhúng nóng có chi phí sản xuất khác nhau.

Tiêu chuẩn và xuất xứ: Sản phẩm theo ASTM A53, JIS G3452 hoặc những tiêu chuẩn khác cần được lựa chọn theo yêu cầu công trình. Không nên chỉ so sánh đơn giá mà bỏ qua thông số kỹ thuật.

Số lượng đặt hàng: Với đơn hàng theo bó, theo tấn hoặc phục vụ dự án, khách hàng có thể trao đổi để được xem xét mức giá phù hợp với khối lượng.

Chi phí vận chuyển: Khoảng cách, phương tiện giao hàng và chi phí bốc dỡ cũng ảnh hưởng đến tổng chi phí mua thép.

Để tránh phát sinh khi nhận hàng, khách hàng nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ quy cách, đơn vị tính, số lượng, thuế và điều kiện giao nhận.

5. Nên chọn ống thép hàn đen hay mạ kẽm?

Nếu công trình sử dụng trong nhà, chủ yếu phục vụ gia công cơ khí hoặc kết cấu và không yêu cầu lớp mạ, ống thép hàn đen có thể là lựa chọn giúp tiết kiệm chi phí ban đầu.

Ngược lại, với những hạng mục thường xuyên tiếp xúc với độ ẩm hoặc cần tăng khả năng chống ăn mòn, khách hàng nên xem xét ống mạ kẽm hoặc nhúng nóng phù hợp tiêu chuẩn.

Riêng các hệ thống chịu áp lực, PCCC hoặc đường ống có yêu cầu kỹ thuật đặc biệt, cần lựa chọn đúng tiêu chuẩn trong hồ sơ thiết kế. Không nên thay đổi chủng loại chỉ để giảm giá vật tư.

6. Mua ống thép hàn giá tốt tại Kim Khí 8

Khi cần mua ống thép hàn cho công trình, điều quan trọng là chọn đúng quy cách và kiểm soát tổng chi phí. Một báo giá thấp nhưng không đúng độ dày hoặc thiếu chi phí vận chuyển có thể khiến việc dự toán ban đầu bị sai lệch.

Công ty TNHH XNK Kim Khí 8 cung cấp các sản phẩm thép ống phục vụ nhu cầu xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn về chủng loại, kiểm tra khả năng cung ứng và nhận báo giá theo số lượng.

Để việc báo giá nhanh và chính xác hơn, quý khách vui lòng gửi:

  • Loại ống thép cần mua.
  • Đường kính, độ dày và chiều dài.
  • Số lượng cây hoặc tổng khối lượng.
  • Tiêu chuẩn và yêu cầu chứng từ nếu có.
  • Địa điểm giao hàng.

Ngoài thép ống hàn, khách hàng có thể tham khảo thêm phụ kiện đường ống nếu công trình cần sử dụng đồng bộ co, tê, cút hoặc mặt bích.

Thông tin liên hệ Kim Khí 8:

Quý khách có thể gửi danh sách vật tư qua Zalo hoặc trang liên hệ Kim Khí 8 để được hỗ trợ báo giá.

7. Câu hỏi thường gặp về ống thép hàn

Giá ống thép hàn hiện nay bao nhiêu một kg?

Theo một số bảng giá thị trường tháng 10/2026, ống thép hàn đen có mức tham khảo từ 14.050đ/kg đối với một số quy cách cỡ lớn. Giá thực tế phụ thuộc vào kích thước, độ dày, thương hiệu và số lượng đặt hàng.

Ống thép hàn dài bao nhiêu mét?

Chiều dài 6m/cây được sử dụng khá phổ biến. Một số dòng sản phẩm có chiều dài khác tùy nhà sản xuất và yêu cầu cung cấp.

Ống thép hàn có dùng cho hệ thống PCCC được không?

Có thể sử dụng nếu sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chuẩn và yêu cầu thiết kế của hệ thống. Khách hàng cần kiểm tra thông số kỹ thuật, chứng từ và quy định nghiệm thu trước khi đặt mua.

Mua ống thép hàn số lượng lớn có được giá tốt hơn không?

Đơn hàng số lượng lớn có thể được xem xét báo giá riêng tùy chủng loại, nguồn hàng và khối lượng. Khách hàng nên gửi bảng kê vật tư để Kim Khí 8 kiểm tra và tư vấn cụ thể.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *