Bảng Quy Cách Ống Thép Hàn 2026 – Kích Thước, Độ Dày, Trọng Lượng

Ống thép hàn đen - Kim khí 8

Bảng quy cách ống thép hàn giúp khách hàng tra cứu nhanh đường kính DN, phi, độ dày và trọng lượng theo kg/m hoặc kg/cây. Đây là những thông số cần xác định khi mua thép ống cho công trình xây dựng, cơ khí, nhà xưởng và hệ thống đường ống kỹ thuật.

Tại Kim Khí 8, khách hàng có thể tham khảo các dòng ống thép hàn đen, ống mạ kẽm với nhiều kích thước khác nhau. Dưới đây là bảng quy cách thường dùng để đối chiếu bản vẽ, tính khối lượng vật tư và chuẩn bị danh sách đặt hàng.

Khách cần dự toán chi phí có thể xem thêm bảng giá ống thép hàn 2026 tại Kim Khí 8.

1. Bảng quy cách ống thép hàn theo DN và phi

Ống thép hàn có nhiều kích thước, từ những loại đường kính nhỏ dùng trong cơ khí đến ống cỡ lớn phục vụ hệ thống công nghiệp. Khi chọn vật tư, khách hàng cần xác định rõ đường kính ngoài, độ dày thành ống và chiều dài cây.

1.1. Bảng kích thước và trọng lượng ống thép hàn SCH40

Bảng dưới đây tham khảo hệ kích thước ASME B36.10, với độ dày SCH40 và trọng lượng lý thuyết của ống thép carbon đầu trơn.

Quy cáchPhi ngoài (mm)Độ dày (mm)Kg/mKg/cây 6m
DN1521,32,771,277,59
DN2026,72,871,6910,12
DN2533,43,382,5015,01
DN3242,23,563,3920,35
DN4048,33,684,0524,30
DN5060,33,915,4432,62
DN6573,05,168,6351,79
DN8088,95,4911,2967,75
DN90101,65,7413,5781,41
DN100114,36,0216,0796,45
DN125141,36,5521,77130,59
DN150168,37,1128,26169,57
DN200219,18,1842,55255,28
DN250273,09,2760,29361,73
DN300323,810,3179,70478,22

Lưu ý: Trọng lượng được tính theo công thức lý thuyết, làm tròn hai chữ số thập phân. Bảng chỉ thể hiện một độ dày SCH40 cho mỗi kích thước, không phải toàn bộ quy cách sản xuất hoặc danh sách tồn kho tại Kim Khí 8. Các dòng ống theo tiêu chuẩn khác có thể có đường kính và độ dày khác.

Ống thép hàn đen nhiều quy cách được xếp thành bó tại kho
Ống thép hàn đen nhiều quy cách được xếp thành bó tại kho

1.2. Bảng trọng lượng ống thép hàn đen theo độ dày thông dụng

Ngoài nhóm ống theo SCH, thị trường còn có các dòng ống hàn đen thành mỏng với kích thước và độ dày đa dạng. Bảng sau giúp khách hàng ước tính trọng lượng một số quy cách thường được tìm mua.

Quy cách (mm)Kg/mKg/cây 6m
D21,2 × 1,20,593,55
D21,2 × 2,00,955,68
D26,65 × 1,20,754,52
D26,65 × 2,01,227,29
D33,5 × 1,51,187,10
D33,5 × 2,01,559,32
D42,2 × 2,01,9811,90
D48,1 × 2,02,2713,64
D59,9 × 2,02,8617,13
D88,3 × 3,06,3137,86

Đây là trọng lượng tính toán tham khảo cho ống thép carbon, chưa tính riêng lớp mạ hoặc dung sai thực tế. Các quy cách nêu trên cần được xác nhận khả năng cung ứng trước khi đặt mua.

Với cùng một đường kính, thành ống càng dày thì trọng lượng mỗi cây càng tăng. Đây cũng là lý do khách hàng nên cung cấp đủ thông số thay vì chỉ hỏi giá theo phi.

2. Cách đọc quy cách ống thép hàn

Trong thực tế, khách hàng thường gặp các cách ghi như DN50, phi 60, D60,3 × 3,6 hoặc DN100 SCH40. Mỗi cách thể hiện một nhóm thông số khác nhau.

DN là gì?

DN là đường kính danh nghĩa, được dùng để phân loại kích thước đường ống. DN không phải lúc nào cũng bằng đường kính ngoài hoặc đường kính trong thực tế.

Ví dụ, theo hệ kích thước NPS:

  • DN25 tương ứng đường kính ngoài khoảng 33,4mm.
  • DN50 tương ứng đường kính ngoài khoảng 60,3mm.
  • DN100 tương ứng đường kính ngoài khoảng 114,3mm.

Một số tiêu chuẩn sản phẩm khác có thể sử dụng kích thước ngoài như 33,5mm, 59,9mm hoặc 113,5mm. Vì vậy, khi đặt hàng cho hệ thống cần lắp ghép chính xác, nên đối chiếu kích thước trên bản vẽ.

Phi ống thép là gì?

Phi (Ø) thường được sử dụng để chỉ đường kính ngoài của ống, tính bằng mm.

Chẳng hạn, ống phi 60 thường là cách gọi gần đúng của một nhóm ống có đường kính ngoài quanh 60mm. Muốn xác định chính xác, cần kiểm tra sản phẩm thuộc hệ tiêu chuẩn nào.

Độ dày SCH là gì?

SCH (Schedule) là cách phân loại chiều dày thành ống trong hệ kích thước đường ống. Những ký hiệu thường gặp gồm SCH10, SCH40 và SCH80.

Cần lưu ý rằng SCH40 không có nghĩa tất cả ống đều dày 4mm. Cùng SCH40 nhưng DN50 có độ dày danh nghĩa 3,91mm, còn DN100 là 6,02mm theo ASME B36.10.

3. Công thức tính trọng lượng ống thép hàn

Khi chưa có bảng trọng lượng của nhà máy, khách hàng có thể tự ước tính để tính khối lượng mua hàng.

Đối với ống tròn bằng thép carbon, công thức thường dùng là:

Trọng lượng (kg/m) = 0,02466 × t × (D − t)

Trong đó:

  • D: đường kính ngoài, đơn vị mm.
  • t: độ dày thành ống, đơn vị mm.

Để tính trọng lượng cây 6m, lấy kết quả kg/m nhân với 6.

Ví dụ: Ống thép hàn D60,3 × 3,6mm, chiều dài 6m.

Trọng lượng mỗi mét:

0,02466 × 3,6 × (60,3 − 3,6) ≈ 5,03kg/m.

Trọng lượng một cây 6m:

5,03 × 6 ≈ 30,2kg/cây.

Nếu đặt 100 cây, tổng khối lượng lý thuyết khoảng 3.020kg, tương đương 3,02 tấn.

Kết quả trên dùng để dự toán. Khi nhập hàng hoặc thanh toán, khách hàng nên đối chiếu trọng lượng thực tế, dung sai sản xuất và phương pháp tính của nhà cung cấp.

4. Ống thép hàn có những tiêu chuẩn nào?

Tùy mục đích sử dụng, ống thép hàn có thể được sản xuất theo các tiêu chuẩn khác nhau.

ASTM A53: Áp dụng cho một số loại ống thép carbon đen hoặc mạ kẽm, bao gồm ống hàn và ống liền mạch. Với ống hàn điện trở, cần xác định đúng loại Type E và cấp thép theo chứng từ.

JIS G3452: Tiêu chuẩn thường được tham khảo đối với ống thép carbon dùng cho các hệ thống đường ống phù hợp với phạm vi áp dụng.

EN 10255: Áp dụng cho các sản phẩm ống thép không hợp kim thích hợp cho việc hàn và tạo ren theo yêu cầu tiêu chuẩn.

Ngoài tiêu chuẩn sản xuất, khách hàng cần kiểm tra các yêu cầu cụ thể như kích thước, độ dày, dung sai, bề mặt và chứng từ chất lượng.

Đối với hệ thống PCCC, đường ống áp lực hoặc những công trình có yêu cầu kỹ thuật riêng, việc lựa chọn vật tư phải căn cứ vào hồ sơ thiết kế được phê duyệt.

5. Nên chọn độ dày ống thép hàn như thế nào?

Chọn ống dày hay mỏng không chỉ phụ thuộc vào giá. Quan trọng hơn là sản phẩm phải phù hợp với hạng mục sử dụng.

Với các chi tiết gia công cơ khí hoặc khung đỡ, cần tính đến tải trọng, cách liên kết và điều kiện làm việc. Không nên tự giảm độ dày nếu bản vẽ đã có yêu cầu cụ thể.

Đối với hệ thống đường ống, ngoài kích thước cần xem xét áp suất, nhiệt độ, môi chất, khả năng ăn mòn và tiêu chuẩn kỹ thuật.

Nếu khách hàng chưa rõ quy cách, có thể gửi bản vẽ hoặc bảng kê vật tư để Kim Khí 8 kiểm tra, đối chiếu các kích thước cần mua.

6. Tham khảo các sản phẩm thép ống hàn tại Kim Khí 8

Sau khi xác định được quy cách, khách hàng có thể tham khảo những dòng thép ống đang được giới thiệu trên website Kim Khí 8.

6.1. Ống thép hàn đen

Dòng ống này thường được lựa chọn cho các hạng mục cơ khí, kết cấu và hệ thống kỹ thuật phù hợp tiêu chuẩn. Khách hàng có thể tra cứu thêm thông tin tại trang ống thép hàn đen Kim Khí 8.

6.2. Ống thép hàn mạ kẽm

Với những hạng mục cần lớp phủ bảo vệ bề mặt, khách hàng có thể tham khảo sản phẩm ống thép mạ kẽm SeAH.

Các thông số cụ thể cần được đối chiếu với tiêu chuẩn và tài liệu kỹ thuật của từng sản phẩm.

Ngoài ra, Kim Khí 8 còn có danh mục thép ống hàn để khách hàng tham khảo trước khi gửi yêu cầu báo giá.

7. Nhận báo giá ống thép hàn theo quy cách tại Kim Khí 8

Bảng quy cách giúp khách hàng tính toán khối lượng ban đầu, nhưng giá thực tế còn phụ thuộc vào từng loại ống, độ dày, tiêu chuẩn và số lượng đặt mua.

Nếu cần báo giá theo kg, cây 6m hoặc theo tấn, khách hàng có thể gửi danh sách vật tư với các thông tin: đường kính ngoài, độ dày, chiều dài, số lượng, tiêu chuẩn và địa điểm giao hàng.

Kim Khí 8 sẽ hỗ trợ kiểm tra quy cách, nguồn hàng và báo giá theo nhu cầu thực tế.

Thông tin liên hệ:

Khách hàng cũng có thể gửi yêu cầu qua trang liên hệ Kim Khí 8 để được hỗ trợ.

8. Câu hỏi thường gặp về quy cách ống thép hàn

Ống thép hàn DN50 là phi bao nhiêu?

Theo hệ kích thước NPS/ASME B36.10, ống DN50 có đường kính ngoài 60,3mm. Một số dòng ống theo hệ tiêu chuẩn khác có thể có kích thước ngoài gần 59,9mm.

Ống thép hàn DN100 nặng bao nhiêu kg?

Ống DN100 SCH40 có đường kính ngoài 114,3mm và độ dày 6,02mm, trọng lượng lý thuyết khoảng 16,07kg/m, tương đương 96,45kg/cây 6m. Nếu độ dày thay đổi thì trọng lượng cũng thay đổi.

Một cây ống thép hàn dài bao nhiêu mét?

Ống thép hàn dài 6m/cây là loại khá phổ biến. Tuy nhiên, một số sản phẩm có chiều dài khác, tùy tiêu chuẩn và nhà sản xuất.

Ống thép hàn có độ dày bao nhiêu?

Không có một mức độ dày áp dụng cho tất cả ống hàn. Độ dày phụ thuộc vào đường kính, tiêu chuẩn sản xuất và yêu cầu sử dụng. Khách hàng cần cung cấp đúng quy cách để kiểm tra sản phẩm phù hợp.

Có thể tính trọng lượng ống thép hàn theo công thức không?

Có. Với ống tròn thép carbon, có thể dùng công thức 0,02466 × t × (D − t) để tính trọng lượng lý thuyết kg/m. Khi mua hàng, nên đối chiếu thêm bảng trọng lượng và thông số của nhà sản xuất.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *